Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


CUC XCC
coinmill.com
0.50 6.165
1.00 12.329
2.00 24.658
5.00 61.646
10.00 123.292
20.00 246.584
50.00 616.460
100.00 1232.920
200.00 2465.839
500.00 6164.598
1000.00 12,329.195
2000.00 24,658.390
5000.00 61,645.976
10,000.00 123,291.952
20,000.00 246,583.904
50,000.00 616,459.759
100,000.00 1,232,919.518
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCC CUC
coinmill.com
10.000 0.81
20.000 1.62
50.000 4.06
100.000 8.11
200.000 16.22
500.000 40.55
1000.000 81.11
2000.000 162.22
5000.000 405.54
10,000.000 811.08
20,000.000 1622.17
50,000.000 4055.41
100,000.000 8110.83
200,000.000 16,221.66
500,000.000 40,554.15
1,000,000.000 81,108.29
2,000,000.000 162,216.59
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá