Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CUC XOF
coinmill.com
0.50 298
1.00 596
2.00 1192
5.00 2981
10.00 5962
20.00 11,923
50.00 29,808
100.00 59,616
200.00 119,232
500.00 298,081
1000.00 596,162
2000.00 1,192,324
5000.00 2,980,811
10,000.00 5,961,621
20,000.00 11,923,243
50,000.00 29,808,106
100,000.00 59,616,213
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF CUC
coinmill.com
500 0.84
1000 1.68
2000 3.35
5000 8.39
10,000 16.77
20,000 33.55
50,000 83.87
100,000 167.74
200,000 335.48
500,000 838.70
1,000,000 1677.40
2,000,000 3354.79
5,000,000 8386.98
10,000,000 16,773.96
20,000,000 33,547.92
50,000,000 83,869.80
100,000,000 167,739.61
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá