Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


AMD CYP
coinmill.com
500.0 0.54
1000.0 1.08
2000.0 2.17
5000.0 5.41
10,000.0 10.83
20,000.0 21.65
50,000.0 54.14
100,000.0 108.27
200,000.0 216.55
500,000.0 541.37
1,000,000.0 1082.74
2,000,000.0 2165.49
5,000,000.0 5413.72
10,000,000.0 10,827.44
20,000,000.0 21,654.88
50,000,000.0 54,137.20
100,000,000.0 108,274.40
AMD tỷ lệ
04/06/2026
CYP AMD
coinmill.com
0.50 461.8
1.00 923.6
2.00 1847.2
5.00 4617.8
10.00 9235.8
20.00 18,471.6
50.00 46,179.0
100.00 92,358.0
200.00 184,715.8
500.00 461,789.6
1000.00 923,579.4
2000.00 1,847,158.8
5000.00 4,617,896.8
10,000.00 9,235,793.6
20,000.00 18,471,587.2
50,000.00 46,178,968.0
100,000.00 92,357,936.0
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá