Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BAM CYP
coinmill.com
1.0 0.29
2.0 0.58
5.0 1.46
10.0 2.91
20.0 5.82
50.0 14.56
100.0 29.12
200.0 58.24
500.0 145.59
1000.0 291.19
2000.0 582.38
5000.0 1455.94
10,000.0 2911.88
20,000.0 5823.76
50,000.0 14,559.41
100,000.0 29,118.81
200,000.0 58,237.62
BAM tỷ lệ
04/06/2026
CYP BAM
coinmill.com
0.50 1.5
1.00 3.5
2.00 7.0
5.00 17.0
10.00 34.5
20.00 68.5
50.00 171.5
100.00 343.5
200.00 687.0
500.00 1717.0
1000.00 3434.0
2000.00 6868.5
5000.00 17,171.0
10,000.00 34,342.0
20,000.00 68,684.0
50,000.00 171,710.5
100,000.00 343,420.5
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá