Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


CYP DZD
coinmill.com
0.50 116.25
1.00 232.50
2.00 465.05
5.00 1162.55
10.00 2325.15
20.00 4650.30
50.00 11,625.70
100.00 23,251.40
200.00 46,502.75
500.00 116,256.90
1000.00 232,513.80
2000.00 465,027.55
5000.00 1,162,568.90
10,000.00 2,325,137.80
20,000.00 4,650,275.60
50,000.00 11,625,689.00
100,000.00 23,251,378.00
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
DZD CYP
coinmill.com
100.00 0.43
200.00 0.86
500.00 2.15
1000.00 4.30
2000.00 8.60
5000.00 21.50
10,000.00 43.01
20,000.00 86.02
50,000.00 215.04
100,000.00 430.08
200,000.00 860.16
500,000.00 2150.41
1,000,000.00 4300.82
2,000,000.00 8601.64
5,000,000.00 21,504.10
10,000,000.00 43,008.20
20,000,000.00 86,016.41
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá