Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


CYP EFL
coinmill.com
0.50 15.557
1.00 31.113
2.00 62.227
5.00 155.567
10.00 311.134
20.00 622.268
50.00 1555.669
100.00 3111.339
200.00 6222.678
500.00 15,556.695
1000.00 31,113.390
2000.00 62,226.780
5000.00 155,566.950
10,000.00 311,133.899
20,000.00 622,267.799
50,000.00 1,555,669.497
100,000.00 3,111,338.993
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
EFL CYP
coinmill.com
10.000 0.32
20.000 0.64
50.000 1.61
100.000 3.21
200.000 6.43
500.000 16.07
1000.000 32.14
2000.000 64.28
5000.000 160.70
10,000.000 321.41
20,000.000 642.81
50,000.000 1607.03
100,000.000 3214.05
200,000.000 6428.10
500,000.000 16,070.25
1,000,000.000 32,140.50
2,000,000.000 64,281.01
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá