Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CYP EGP
coinmill.com
0.50 15.75
1.00 31.75
2.00 63.25
5.00 158.50
10.00 316.75
20.00 633.75
50.00 1584.25
100.00 3168.25
200.00 6336.50
500.00 15,841.25
1000.00 31,682.75
2000.00 63,365.50
5000.00 158,413.50
10,000.00 316,827.25
20,000.00 633,654.50
50,000.00 1,584,136.25
100,000.00 3,168,272.50
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
EGP CYP
coinmill.com
10.00 0.32
20.00 0.63
50.00 1.58
100.00 3.16
200.00 6.31
500.00 15.78
1000.00 31.56
2000.00 63.13
5000.00 157.81
10,000.00 315.63
20,000.00 631.26
50,000.00 1578.15
100,000.00 3156.29
200,000.00 6312.59
500,000.00 15,781.47
1,000,000.00 31,562.94
2,000,000.00 63,125.88
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá