Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 11 chữ số có nghĩa.


CYP ETH
coinmill.com
0.50 0.0054173
1.00 0.0108345
2.00 0.0216691
5.00 0.0541726
10.00 0.1083453
20.00 0.2166906
50.00 0.5417265
100.00 1.0834530
200.00 2.1669060
500.00 5.4172649
1000.00 10.8345298
2000.00 21.6690596
5000.00 54.1726489
10,000.00 108.3452979
20,000.00 216.6905958
50,000.00 541.7264894
100,000.00 1083.4529788
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
ETH CYP
coinmill.com
0.0050000 0.46
0.0100000 0.92
0.0200000 1.85
0.0500000 4.61
0.1000000 9.23
0.2000000 18.46
0.5000000 46.15
1.0000000 92.30
2.0000000 184.59
5.0000000 461.49
10.0000000 922.97
20.0000000 1845.95
50.0000000 4614.87
100.0000000 9229.75
200.0000000 18,459.50
500.0000000 46,148.75
1000.0000000 92,297.50
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá