Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


CYP HRK
coinmill.com
0.50 6.49
1.00 12.98
2.00 25.96
5.00 64.90
10.00 129.81
20.00 259.62
50.00 649.04
100.00 1298.08
200.00 2596.16
500.00 6490.41
1000.00 12,980.81
2000.00 25,961.63
5000.00 64,904.07
10,000.00 129,808.13
20,000.00 259,616.27
50,000.00 649,040.67
100,000.00 1,298,081.34
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
HRK CYP
coinmill.com
5.00 0.39
10.00 0.77
20.00 1.54
50.00 3.85
100.00 7.70
200.00 15.41
500.00 38.52
1000.00 77.04
2000.00 154.07
5000.00 385.18
10,000.00 770.37
20,000.00 1540.74
50,000.00 3851.84
100,000.00 7703.68
200,000.00 15,407.36
500,000.00 38,518.39
1,000,000.00 77,036.78
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá