Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


CYP ISK
coinmill.com
0.50 119
1.00 238
2.00 476
5.00 1190
10.00 2380
20.00 4761
50.00 11,902
100.00 23,803
200.00 47,607
500.00 119,017
1000.00 238,033
2000.00 476,066
5000.00 1,190,166
10,000.00 2,380,331
20,000.00 4,760,662
50,000.00 11,901,656
100,000.00 23,803,311
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
ISK CYP
coinmill.com
100 0.42
200 0.84
500 2.10
1000 4.20
2000 8.40
5000 21.01
10,000 42.01
20,000 84.02
50,000 210.05
100,000 420.11
200,000 840.22
500,000 2100.55
1,000,000 4201.10
2,000,000 8402.19
5,000,000 21,005.48
10,000,000 42,010.96
20,000,000 84,021.92
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá