Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


CYP IXC
coinmill.com
0.50 79.797
1.00 159.594
2.00 319.187
5.00 797.968
10.00 1595.937
20.00 3191.874
50.00 7979.684
100.00 15,959.368
200.00 31,918.736
500.00 79,796.840
1000.00 159,593.679
2000.00 319,187.359
5000.00 797,968.397
10,000.00 1,595,936.795
20,000.00 3,191,873.589
50,000.00 7,979,683.973
100,000.00 15,959,367.946
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
IXC CYP
coinmill.com
50.000 0.31
100.000 0.63
200.000 1.25
500.000 3.13
1000.000 6.27
2000.000 12.53
5000.000 31.33
10,000.000 62.66
20,000.000 125.32
50,000.000 313.30
100,000.000 626.59
200,000.000 1253.18
500,000.000 3132.96
1,000,000.000 6265.91
2,000,000.000 12,531.82
5,000,000.000 31,329.56
10,000,000.000 62,659.12
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá