Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CYP KGS
coinmill.com
0.50 68
1.00 135
2.00 270
5.00 675
10.00 1351
20.00 2701
50.00 6753
100.00 13,507
200.00 27,013
500.00 67,533
1000.00 135,065
2000.00 270,131
5000.00 675,327
10,000.00 1,350,654
20,000.00 2,701,309
50,000.00 6,753,272
100,000.00 13,506,543
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
KGS CYP
coinmill.com
50 0.37
100 0.74
200 1.48
500 3.70
1000 7.40
2000 14.81
5000 37.02
10,000 74.04
20,000 148.08
50,000 370.19
100,000 740.38
200,000 1480.76
500,000 3701.91
1,000,000 7403.82
2,000,000 14,807.64
5,000,000 37,019.09
10,000,000 74,038.19
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá