Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CYP LBP
coinmill.com
0.50 1450
1.00 2900
2.00 5800
5.00 14,550
10.00 29,100
20.00 58,250
50.00 145,600
100.00 291,250
200.00 582,500
500.00 1,456,250
1000.00 2,912,450
2000.00 5,824,900
5000.00 14,562,300
10,000.00 29,124,600
20,000.00 58,249,250
50,000.00 145,623,050
100,000.00 291,246,150
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LBP CYP
coinmill.com
1000 0.34
2000 0.69
5000 1.72
10,000 3.43
20,000 6.87
50,000 17.17
100,000 34.34
200,000 68.67
500,000 171.68
1,000,000 343.35
2,000,000 686.70
5,000,000 1716.76
10,000,000 3433.52
20,000,000 6867.04
50,000,000 17,167.61
100,000,000 34,335.22
200,000,000 68,670.44
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá