Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


CYP LSK
coinmill.com
0.50 1.01535
1.00 2.03070
2.00 4.06140
5.00 10.15351
10.00 20.30702
20.00 40.61404
50.00 101.53510
100.00 203.07020
200.00 406.14041
500.00 1015.35102
1000.00 2030.70203
2000.00 4061.40407
5000.00 10,153.51017
10,000.00 20,307.02033
20,000.00 40,614.04067
50,000.00 101,535.10167
100,000.00 203,070.20333
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LSK CYP
coinmill.com
1.00000 0.49
2.00000 0.98
5.00000 2.46
10.00000 4.92
20.00000 9.85
50.00000 24.62
100.00000 49.24
200.00000 98.49
500.00000 246.22
1000.00000 492.44
2000.00000 984.88
5000.00000 2462.20
10,000.00000 4924.41
20,000.00000 9848.81
50,000.00000 24,622.03
100,000.00000 49,244.05
200,000.00000 98,488.11
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá