Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CYP MGA
coinmill.com
0.50 3554
1.00 7108
2.00 14,217
5.00 35,542
10.00 71,084
20.00 142,168
50.00 355,419
100.00 710,839
200.00 1,421,677
500.00 3,554,193
1000.00 7,108,385
2000.00 14,216,771
5000.00 35,541,926
10,000.00 71,083,853
20,000.00 142,167,706
50,000.00 355,419,264
100,000.00 710,838,528
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MGA CYP
coinmill.com
2000 0.28
5000 0.70
10,000 1.41
20,000 2.81
50,000 7.03
100,000 14.07
200,000 28.14
500,000 70.34
1,000,000 140.68
2,000,000 281.36
5,000,000 703.39
10,000,000 1406.79
20,000,000 2813.58
50,000,000 7033.95
100,000,000 14,067.89
200,000,000 28,135.79
500,000,000 70,339.46
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá