Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP NPR
coinmill.com
0.50 111.95
1.00 223.95
2.00 447.90
5.00 1119.75
10.00 2239.45
20.00 4478.95
50.00 11,197.35
100.00 22,394.75
200.00 44,789.50
500.00 111,973.75
1000.00 223,947.50
2000.00 447,895.00
5000.00 1,119,737.45
10,000.00 2,239,474.95
20,000.00 4,478,949.90
50,000.00 11,197,374.70
100,000.00 22,394,749.45
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NPR CYP
coinmill.com
100.00 0.45
200.00 0.89
500.00 2.23
1000.00 4.47
2000.00 8.93
5000.00 22.33
10,000.00 44.65
20,000.00 89.31
50,000.00 223.27
100,000.00 446.53
200,000.00 893.07
500,000.00 2232.67
1,000,000.00 4465.33
2,000,000.00 8930.66
5,000,000.00 22,326.66
10,000,000.00 44,653.32
20,000,000.00 89,306.65
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá