Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP PKR
coinmill.com
0.50 136.91
1.00 273.83
2.00 547.65
5.00 1369.13
10.00 2738.27
20.00 5476.53
50.00 13,691.33
100.00 27,382.67
200.00 54,765.34
500.00 136,913.35
1000.00 273,826.70
2000.00 547,653.40
5000.00 1,369,133.50
10,000.00 2,738,266.99
20,000.00 5,476,533.98
50,000.00 13,691,334.95
100,000.00 27,382,669.91
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
PKR CYP
coinmill.com
100.00 0.37
200.00 0.73
500.00 1.83
1000.00 3.65
2000.00 7.30
5000.00 18.26
10,000.00 36.52
20,000.00 73.04
50,000.00 182.60
100,000.00 365.19
200,000.00 730.39
500,000.00 1825.97
1,000,000.00 3651.94
2,000,000.00 7303.89
5,000,000.00 18,259.72
10,000,000.00 36,519.45
20,000,000.00 73,038.90
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá