Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP SAR
coinmill.com
0.50 4
1.00 7
2.00 15
5.00 36
10.00 73
20.00 145
50.00 363
100.00 725
200.00 1451
500.00 3627
1000.00 7254
2000.00 14,507
5000.00 36,268
10,000.00 72,536
20,000.00 145,073
50,000.00 362,681
100,000.00 725,363
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
SAR CYP
coinmill.com
2 0.28
5 0.69
10 1.38
20 2.76
50 6.89
100 13.79
200 27.57
500 68.93
1000 137.86
2000 275.72
5000 689.31
10,000 1378.62
20,000 2757.24
50,000 6893.10
100,000 13,786.21
200,000 27,572.42
500,000 68,931.05
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá