Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu USD có thể được viết $. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


CYP USD
coinmill.com
0.50 0.97
1.00 1.93
2.00 3.87
5.00 9.67
10.00 19.34
20.00 38.69
50.00 96.71
100.00 193.43
200.00 386.86
500.00 967.15
1000.00 1934.30
2000.00 3868.60
5000.00 9671.50
10,000.00 19,342.99
20,000.00 38,685.99
50,000.00 96,714.97
100,000.00 193,429.95
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
USD CYP
coinmill.com
0.50 0.26
1.00 0.52
2.00 1.03
5.00 2.58
10.00 5.17
20.00 10.34
50.00 25.85
100.00 51.70
200.00 103.40
500.00 258.49
1000.00 516.98
2000.00 1033.97
5000.00 2584.92
10,000.00 5169.83
20,000.00 10,339.66
50,000.00 25,849.15
100,000.00 51,698.30
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá