Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CYP XEM
coinmill.com
0.50 22.585
1.00 45.170
2.00 90.340
5.00 225.849
10.00 451.698
20.00 903.396
50.00 2258.491
100.00 4516.982
200.00 9033.965
500.00 22,584.912
1000.00 45,169.824
2000.00 90,339.647
5000.00 225,849.118
10,000.00 451,698.236
20,000.00 903,396.471
50,000.00 2,258,491.178
100,000.00 4,516,982.356
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XEM CYP
coinmill.com
20.000 0.44
50.000 1.11
100.000 2.21
200.000 4.43
500.000 11.07
1000.000 22.14
2000.000 44.28
5000.000 110.69
10,000.000 221.39
20,000.000 442.77
50,000.000 1106.93
100,000.000 2213.87
200,000.000 4427.73
500,000.000 11,069.34
1,000,000.000 22,138.67
2,000,000.000 44,277.35
5,000,000.000 110,693.37
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá