Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CYP YER
coinmill.com
0.50 241.130
1.00 482.265
2.00 964.530
5.00 2411.325
10.00 4822.645
20.00 9645.295
50.00 24,113.235
100.00 48,226.465
200.00 96,452.935
500.00 241,132.335
1000.00 482,264.665
2000.00 964,529.330
5000.00 2,411,323.330
10,000.00 4,822,646.660
20,000.00 9,645,293.315
50,000.00 24,113,233.290
100,000.00 48,226,466.575
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
YER CYP
coinmill.com
200.000 0.41
500.000 1.04
1000.000 2.07
2000.000 4.15
5000.000 10.37
10,000.000 20.74
20,000.000 41.47
50,000.000 103.68
100,000.000 207.36
200,000.000 414.71
500,000.000 1036.78
1,000,000.000 2073.55
2,000,000.000 4147.10
5,000,000.000 10,367.75
10,000,000.000 20,735.50
20,000,000.000 41,471.00
50,000,000.000 103,677.51
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá