Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CZK NIO
coinmill.com
20 28.45
50 71.05
100 142.15
200 284.25
500 710.65
1000 1421.30
2000 2842.55
5000 7106.40
10,000 14,212.85
20,000 28,425.70
50,000 71,064.20
100,000 142,128.45
200,000 284,256.85
500,000 710,642.15
1,000,000 1,421,284.30
2,000,000 2,842,568.55
5,000,000 7,106,421.40
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
NIO CZK
coinmill.com
20.00 14
50.00 35
100.00 70
200.00 141
500.00 352
1000.00 704
2000.00 1407
5000.00 3518
10,000.00 7036
20,000.00 14,072
50,000.00 35,179
100,000.00 70,359
200,000.00 140,718
500,000.00 351,795
1,000,000.00 703,589
2,000,000.00 1,407,178
5,000,000.00 3,517,945
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá