Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BAM DJF
coinmill.com
1.0 100
2.0 200
5.0 500
10.0 1000
20.0 2000
50.0 5000
100.0 10,000
200.0 19,990
500.0 49,980
1000.0 99,960
2000.0 199,920
5000.0 499,810
10,000.0 999,610
20,000.0 1,999,220
50,000.0 4,998,060
100,000.0 9,996,120
200,000.0 19,992,230
BAM tỷ lệ
04/06/2026
DJF BAM
coinmill.com
100 1.0
200 2.0
500 5.0
1000 10.0
2000 20.0
5000 50.0
10,000 100.0
20,000 200.0
50,000 500.0
100,000 1000.5
200,000 2001.0
500,000 5002.0
1,000,000 10,004.0
2,000,000 20,008.0
5,000,000 50,019.5
10,000,000 100,039.0
20,000,000 200,077.5
DJF tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá