Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


DJF DKK
coinmill.com
100 3.75
200 7.50
500 19.00
1000 38.00
2000 76.25
5000 190.25
10,000 380.75
20,000 761.25
50,000 1903.25
100,000 3806.75
200,000 7613.25
500,000 19,033.25
1,000,000 38,066.75
2,000,000 76,133.25
5,000,000 190,333.25
10,000,000 380,666.25
20,000,000 761,332.75
DJF tỷ lệ
09/06/2026
DKK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 260
20.00 530
50.00 1310
100.00 2630
200.00 5250
500.00 13,130
1000.00 26,270
2000.00 52,540
5000.00 131,350
10,000.00 262,700
20,000.00 525,390
50,000.00 1,313,490
100,000.00 2,626,970
200,000.00 5,253,950
500,000.00 13,134,860
1,000,000.00 26,269,730
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá