Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


DJF DZD
coinmill.com
100 67.75
200 135.45
500 338.65
1000 677.30
2000 1354.65
5000 3386.60
10,000 6773.15
20,000 13,546.30
50,000 33,865.80
100,000 67,731.55
200,000 135,463.10
500,000 338,657.80
1,000,000 677,315.60
2,000,000 1,354,631.20
5,000,000 3,386,578.00
10,000,000 6,773,156.00
20,000,000 13,546,312.00
DJF tỷ lệ
09/06/2026
DZD DJF
coinmill.com
100.00 150
200.00 300
500.00 740
1000.00 1480
2000.00 2950
5000.00 7380
10,000.00 14,760
20,000.00 29,530
50,000.00 73,820
100,000.00 147,640
200,000.00 295,280
500,000.00 738,210
1,000,000.00 1,476,420
2,000,000.00 2,952,830
5,000,000.00 7,382,080
10,000,000.00 14,764,170
20,000,000.00 29,528,330
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá