Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


DJF EGP
coinmill.com
100 9.25
200 18.50
500 46.25
1000 92.25
2000 184.50
5000 461.25
10,000 922.75
20,000 1845.50
50,000 4613.50
100,000 9227.00
200,000 18,454.00
500,000 46,135.00
1,000,000 92,269.75
2,000,000 184,539.50
5,000,000 461,348.75
10,000,000 922,697.75
20,000,000 1,845,395.50
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
EGP DJF
coinmill.com
10.00 110
20.00 220
50.00 540
100.00 1080
200.00 2170
500.00 5420
1000.00 10,840
2000.00 21,680
5000.00 54,190
10,000.00 108,380
20,000.00 216,760
50,000.00 541,890
100,000.00 1,083,780
200,000.00 2,167,560
500,000.00 5,418,890
1,000,000.00 10,837,790
2,000,000.00 21,675,570
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá