Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DJF ERN
coinmill.com
100 8.44
200 16.89
500 42.22
1000 84.44
2000 168.87
5000 422.19
10,000 844.37
20,000 1688.74
50,000 4221.86
100,000 8443.72
200,000 16,887.43
500,000 42,218.58
1,000,000 84,437.15
2,000,000 168,874.31
5,000,000 422,185.77
10,000,000 844,371.54
20,000,000 1,688,743.08
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ERN DJF
coinmill.com
10.00 120
20.00 240
50.00 590
100.00 1180
200.00 2370
500.00 5920
1000.00 11,840
2000.00 23,690
5000.00 59,220
10,000.00 118,430
20,000.00 236,860
50,000.00 592,160
100,000.00 1,184,310
200,000.00 2,368,630
500,000.00 5,921,560
1,000,000.00 11,843,130
2,000,000.00 23,686,260
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá