Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


DJF JPY
coinmill.com
100 61
200 121
500 303
1000 606
2000 1213
5000 3032
10,000 6064
20,000 12,127
50,000 30,318
100,000 60,636
200,000 121,273
500,000 303,182
1,000,000 606,365
2,000,000 1,212,730
5,000,000 3,031,825
10,000,000 6,063,649
20,000,000 12,127,298
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
JPY DJF
coinmill.com
100 160
200 330
500 820
1000 1650
2000 3300
5000 8250
10,000 16,490
20,000 32,980
50,000 82,460
100,000 164,920
200,000 329,830
500,000 824,590
1,000,000 1,649,170
2,000,000 3,298,340
5,000,000 8,245,860
10,000,000 16,491,720
20,000,000 32,983,440
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá