Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


DJF KHR
coinmill.com
100 2300
200 4600
500 11,600
1000 23,100
2000 46,200
5000 115,600
10,000 231,200
20,000 462,500
50,000 1,156,200
100,000 2,312,400
200,000 4,624,900
500,000 11,562,200
1,000,000 23,124,400
2,000,000 46,248,900
5,000,000 115,622,200
10,000,000 231,244,400
20,000,000 462,488,800
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KHR DJF
coinmill.com
5000 220
10,000 430
20,000 860
50,000 2160
100,000 4320
200,000 8650
500,000 21,620
1,000,000 43,240
2,000,000 86,490
5,000,000 216,220
10,000,000 432,440
20,000,000 864,890
50,000,000 2,162,210
100,000,000 4,324,430
200,000,000 8,648,860
500,000,000 21,622,150
1,000,000,000 43,244,290
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá