Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


DJF MZN
coinmill.com
100 35
200 69
500 173
1000 346
2000 692
5000 1730
10,000 3461
20,000 6921
50,000 17,303
100,000 34,605
200,000 69,210
500,000 173,025
1,000,000 346,050
2,000,000 692,101
5,000,000 1,730,252
10,000,000 3,460,504
20,000,000 6,921,008
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN DJF
coinmill.com
50 140
100 290
200 580
500 1440
1000 2890
2000 5780
5000 14,450
10,000 28,900
20,000 57,800
50,000 144,490
100,000 288,980
200,000 577,950
500,000 1,444,880
1,000,000 2,889,750
2,000,000 5,779,500
5,000,000 14,448,760
10,000,000 28,897,520
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá