Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


DJF SAR
coinmill.com
100 2
200 4
500 11
1000 21
2000 42
5000 106
10,000 211
20,000 422
50,000 1056
100,000 2112
200,000 4225
500,000 10,562
1,000,000 21,125
2,000,000 42,250
5,000,000 105,624
10,000,000 211,248
20,000,000 422,495
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR DJF
coinmill.com
2 90
5 240
10 470
20 950
50 2370
100 4730
200 9470
500 23,670
1000 47,340
2000 94,680
5000 236,690
10,000 473,380
20,000 946,760
50,000 2,366,890
100,000 4,733,780
200,000 9,467,560
500,000 23,668,890
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá