Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu USD có thể được viết $. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


DJF USD
coinmill.com
100 0.56
200 1.13
500 2.82
1000 5.63
2000 11.27
5000 28.17
10,000 56.33
20,000 112.67
50,000 281.66
100,000 563.33
200,000 1126.65
500,000 2816.64
1,000,000 5633.27
2,000,000 11,266.54
5,000,000 28,166.36
10,000,000 56,332.71
20,000,000 112,665.42
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD DJF
coinmill.com
0.50 90
1.00 180
2.00 360
5.00 890
10.00 1780
20.00 3550
50.00 8880
100.00 17,750
200.00 35,500
500.00 88,760
1000.00 177,520
2000.00 355,030
5000.00 887,580
10,000.00 1,775,170
20,000.00 3,550,340
50,000.00 8,875,840
100,000.00 17,751,680
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá