Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


DJF VEF
coinmill.com
100 142,986
200 285,972
500 714,931
1000 1,429,861
2000 2,859,722
5000 7,149,306
10,000 14,298,611
20,000 28,597,222
50,000 71,493,056
100,000 142,986,111
200,000 285,972,222
500,000 714,930,556
1,000,000 1,429,861,111
2,000,000 2,859,722,222
5,000,000 7,149,305,556
10,000,000 14,298,611,111
20,000,000 28,597,222,222
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF DJF
coinmill.com
200,000 140
500,000 350
1,000,000 700
2,000,000 1400
5,000,000 3500
10,000,000 6990
20,000,000 13,990
50,000,000 34,970
100,000,000 69,940
200,000,000 139,870
500,000,000 349,680
1,000,000,000 699,370
2,000,000,000 1,398,740
5,000,000,000 3,496,840
10,000,000,000 6,993,690
20,000,000,000 13,987,370
50,000,000,000 34,968,430
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá