Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Tiếng Albania Lek (ALL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Albania Lek trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Albania Lek hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ALL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


ALL DKK
coinmill.com
100.0 6.25
200.0 12.25
500.0 30.75
1000.0 61.50
2000.0 122.75
5000.0 307.25
10,000.0 614.25
20,000.0 1228.75
50,000.0 3071.75
100,000.0 6143.50
200,000.0 12,287.00
500,000.0 30,717.50
1,000,000.0 61,435.25
2,000,000.0 122,870.50
5,000,000.0 307,176.25
10,000,000.0 614,352.50
20,000,000.0 1,228,704.75
ALL tỷ lệ
09/06/2026
DKK ALL
coinmill.com
5.00 81.4
10.00 162.8
20.00 325.5
50.00 813.9
100.00 1627.7
200.00 3255.5
500.00 8138.7
1000.00 16,277.3
2000.00 32,554.6
5000.00 81,386.5
10,000.00 162,773.0
20,000.00 325,546.1
50,000.00 813,865.2
100,000.00 1,627,730.3
200,000.00 3,255,460.6
500,000.00 8,138,651.5
1,000,000.00 16,277,303.1
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá