Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


AWG DKK
coinmill.com
1.00 3.75
2.00 7.50
5.00 19.00
10.00 37.75
20.00 75.50
50.00 189.00
100.00 378.00
200.00 756.00
500.00 1890.00
1000.00 3779.75
2000.00 7559.75
5000.00 18,899.25
10,000.00 37,798.50
20,000.00 75,597.25
50,000.00 188,993.00
100,000.00 377,986.25
200,000.00 755,972.50
AWG tỷ lệ
08/06/2026
DKK AWG
coinmill.com
5.00 1.32
10.00 2.65
20.00 5.29
50.00 13.23
100.00 26.46
200.00 52.91
500.00 132.28
1000.00 264.56
2000.00 529.12
5000.00 1322.80
10,000.00 2645.60
20,000.00 5291.20
50,000.00 13,228.00
100,000.00 26,455.99
200,000.00 52,911.98
500,000.00 132,279.95
1,000,000.00 264,559.90
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá