Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BTN DKK
coinmill.com
50.00 4.75
100.00 9.50
200.00 19.00
500.00 47.75
1000.00 95.25
2000.00 190.50
5000.00 476.50
10,000.00 952.75
20,000.00 1905.75
50,000.00 4764.00
100,000.00 9528.25
200,000.00 19,056.50
500,000.00 47,641.00
1,000,000.00 95,282.00
2,000,000.00 190,564.25
5,000,000.00 476,410.50
10,000,000.00 952,821.00
BTN tỷ lệ
07/06/2026
DKK BTN
coinmill.com
5.00 52.40
10.00 105.00
20.00 210.00
50.00 524.80
100.00 1049.60
200.00 2099.00
500.00 5247.60
1000.00 10,495.20
2000.00 20,990.40
5000.00 52,475.80
10,000.00 104,951.60
20,000.00 209,903.00
50,000.00 524,757.60
100,000.00 1,049,515.00
200,000.00 2,099,030.00
500,000.00 5,247,575.20
1,000,000.00 10,495,150.40
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá