Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


CHF DKK
coinmill.com
0.50 3.50
1.00 6.75
2.00 13.75
5.00 34.00
10.00 68.25
20.00 136.50
50.00 341.00
100.00 682.25
200.00 1364.50
500.00 3411.00
1000.00 6822.00
2000.00 13,644.00
5000.00 34,109.75
10,000.00 68,219.75
20,000.00 136,439.25
50,000.00 341,098.50
100,000.00 682,196.75
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
DKK CHF
coinmill.com
5.00 0.75
10.00 1.45
20.00 2.95
50.00 7.35
100.00 14.65
200.00 29.30
500.00 73.30
1000.00 146.60
2000.00 293.15
5000.00 732.95
10,000.00 1465.85
20,000.00 2931.70
50,000.00 7329.25
100,000.00 14,658.55
200,000.00 29,317.05
500,000.00 73,292.65
1,000,000.00 146,585.30
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá