Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


DKK GLD
coinmill.com
5.00 13.67
10.00 27.34
20.00 54.68
50.00 136.70
100.00 273.40
200.00 546.80
500.00 1367.01
1000.00 2734.01
2000.00 5468.03
5000.00 13,670.06
10,000.00 27,340.13
20,000.00 54,680.25
50,000.00 136,700.63
100,000.00 273,401.26
200,000.00 546,802.51
500,000.00 1,367,006.28
1,000,000.00 2,734,012.55
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GLD DKK
coinmill.com
10.00 3.75
20.00 7.25
50.00 18.25
100.00 36.50
200.00 73.25
500.00 183.00
1000.00 365.75
2000.00 731.50
5000.00 1828.75
10,000.00 3657.75
20,000.00 7315.25
50,000.00 18,288.25
100,000.00 36,576.25
200,000.00 73,152.50
500,000.00 182,881.50
1,000,000.00 365,762.75
2,000,000.00 731,525.50
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá