Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


DKK HNL
coinmill.com
5.00 18.08
10.00 36.17
20.00 72.34
50.00 180.84
100.00 361.68
200.00 723.36
500.00 1808.41
1000.00 3616.81
2000.00 7233.63
5000.00 18,084.07
10,000.00 36,168.14
20,000.00 72,336.29
50,000.00 180,840.71
100,000.00 361,681.43
200,000.00 723,362.86
500,000.00 1,808,407.14
1,000,000.00 3,616,814.28
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL DKK
coinmill.com
20.00 5.50
50.00 13.75
100.00 27.75
200.00 55.25
500.00 138.25
1000.00 276.50
2000.00 553.00
5000.00 1382.50
10,000.00 2764.75
20,000.00 5529.75
50,000.00 13,824.25
100,000.00 27,648.75
200,000.00 55,297.25
500,000.00 138,243.25
1,000,000.00 276,486.50
2,000,000.00 552,972.75
5,000,000.00 1,382,432.00
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá