Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


DKK IRR
coinmill.com
5.00 31,540
10.00 63,085
20.00 126,170
50.00 315,420
100.00 630,845
200.00 1,261,690
500.00 3,154,220
1000.00 6,308,440
2000.00 12,616,885
5000.00 31,542,205
10,000.00 63,084,415
20,000.00 126,168,825
50,000.00 315,422,065
100,000.00 630,844,130
200,000.00 1,261,688,260
500,000.00 3,154,220,645
1,000,000.00 6,308,441,290
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
IRR DKK
coinmill.com
50,000 8.00
100,000 15.75
200,000 31.75
500,000 79.25
1,000,000 158.50
2,000,000 317.00
5,000,000 792.50
10,000,000 1585.25
20,000,000 3170.25
50,000,000 7926.00
100,000,000 15,851.75
200,000,000 31,703.50
500,000,000 79,259.00
1,000,000,000 158,517.75
2,000,000,000 317,035.50
5,000,000,000 792,588.75
10,000,000,000 1,585,177.75
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá