Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


DKK LRD
coinmill.com
5.00 153.25
10.00 306.50
20.00 613.00
50.00 1532.50
100.00 3065.05
200.00 6130.10
500.00 15,325.25
1000.00 30,650.50
2000.00 61,300.95
5000.00 153,252.40
10,000.00 306,504.80
20,000.00 613,009.60
50,000.00 1,532,524.00
100,000.00 3,065,048.05
200,000.00 6,130,096.10
500,000.00 15,325,240.25
1,000,000.00 30,650,480.45
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LRD DKK
coinmill.com
200.00 6.50
500.00 16.25
1000.00 32.75
2000.00 65.25
5000.00 163.25
10,000.00 326.25
20,000.00 652.50
50,000.00 1631.25
100,000.00 3262.50
200,000.00 6525.25
500,000.00 16,313.00
1,000,000.00 32,626.00
2,000,000.00 65,251.75
5,000,000.00 163,129.50
10,000,000.00 326,259.25
20,000,000.00 652,518.25
50,000,000.00 1,631,295.75
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá