Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


DKK STD
coinmill.com
5.00 15,799.0
10.00 31,598.0
20.00 63,196.5
50.00 157,991.0
100.00 315,982.5
200.00 631,964.5
500.00 1,579,911.5
1000.00 3,159,823.0
2000.00 6,319,646.0
5000.00 15,799,115.0
10,000.00 31,598,229.5
20,000.00 63,196,459.5
50,000.00 157,991,148.5
100,000.00 315,982,297.5
200,000.00 631,964,594.5
500,000.00 1,579,911,486.5
1,000,000.00 3,159,822,972.5
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
STD DKK
coinmill.com
20,000.0 6.25
50,000.0 15.75
100,000.0 31.75
200,000.0 63.25
500,000.0 158.25
1,000,000.0 316.50
2,000,000.0 633.00
5,000,000.0 1582.25
10,000,000.0 3164.75
20,000,000.0 6329.50
50,000,000.0 15,823.75
100,000,000.0 31,647.25
200,000,000.0 63,294.75
500,000,000.0 158,236.75
1,000,000,000.0 316,473.50
2,000,000,000.0 632,946.75
5,000,000,000.0 1,582,367.25
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá