Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


DKK TIX
coinmill.com
5.00 206.2729
10.00 412.5458
20.00 825.0915
50.00 2062.7288
100.00 4125.4577
200.00 8250.9153
500.00 20,627.2883
1000.00 41,254.5767
2000.00 82,509.1533
5000.00 206,272.8834
10,000.00 412,545.7667
20,000.00 825,091.5335
50,000.00 2,062,728.8336
100,000.00 4,125,457.6673
200,000.00 8,250,915.3345
500,000.00 20,627,288.3363
1,000,000.00 41,254,576.6726
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TIX DKK
coinmill.com
200.0000 4.75
500.0000 12.00
1000.0000 24.25
2000.0000 48.50
5000.0000 121.25
10,000.0000 242.50
20,000.0000 484.75
50,000.0000 1212.00
100,000.0000 2424.00
200,000.0000 4848.00
500,000.0000 12,119.75
1,000,000.0000 24,239.75
2,000,000.0000 48,479.50
5,000,000.0000 121,198.75
10,000,000.0000 242,397.25
20,000,000.0000 484,794.75
50,000,000.0000 1,211,986.75
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá