Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


DKK VEN
coinmill.com
5.00 0.4616
10.00 0.9232
20.00 1.8464
50.00 4.6160
100.00 9.2319
200.00 18.4638
500.00 46.1595
1000.00 92.3190
2000.00 184.6381
5000.00 461.5951
10,000.00 923.1903
20,000.00 1846.3806
50,000.00 4615.9514
100,000.00 9231.9028
200,000.00 18,463.8056
500,000.00 46,159.5139
1,000,000.00 92,319.0279
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEN DKK
coinmill.com
0.5000 5.50
1.0000 10.75
2.0000 21.75
5.0000 54.25
10.0000 108.25
20.0000 216.75
50.0000 541.50
100.0000 1083.25
200.0000 2166.50
500.0000 5416.00
1000.0000 10,832.00
2000.0000 21,664.00
5000.0000 54,160.00
10,000.0000 108,320.00
20,000.0000 216,640.00
50,000.0000 541,600.25
100,000.0000 1,083,200.25
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá