Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


DKK XAF
coinmill.com
5.00 440
10.00 879
20.00 1758
50.00 4396
100.00 8792
200.00 17,584
500.00 43,961
1000.00 87,922
2000.00 175,844
5000.00 439,610
10,000.00 879,220
20,000.00 1,758,441
50,000.00 4,396,102
100,000.00 8,792,204
200,000.00 17,584,407
500,000.00 43,961,018
1,000,000.00 87,922,036
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAF DKK
coinmill.com
500 5.75
1000 11.25
2000 22.75
5000 56.75
10,000 113.75
20,000 227.50
50,000 568.75
100,000 1137.25
200,000 2274.75
500,000 5686.75
1,000,000 11,373.75
2,000,000 22,747.50
5,000,000 56,868.50
10,000,000 113,737.25
20,000,000 227,474.25
50,000,000 568,685.75
100,000,000 1,137,371.25
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá