Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


DKK XAG
coinmill.com
5.00 0.041
10.00 0.082
20.00 0.164
50.00 0.411
100.00 0.821
200.00 1.643
500.00 4.107
1000.00 8.213
2000.00 16.427
5000.00 41.067
10,000.00 82.135
20,000.00 164.269
50,000.00 410.673
100,000.00 821.347
200,000.00 1642.694
500,000.00 4106.735
1,000,000.00 8213.469
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG DKK
coinmill.com
0.050 6.00
0.100 12.25
0.200 24.25
0.500 61.00
1.000 121.75
2.000 243.50
5.000 608.75
10.000 1217.50
20.000 2435.00
50.000 6087.50
100.000 12,175.00
200.000 24,350.25
500.000 60,875.50
1000.000 121,751.25
2000.000 243,502.50
5000.000 608,756.25
10,000.000 1,217,512.25
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá