Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


DKK XCD
coinmill.com
5.00 2.00
10.00 3.99
20.00 7.99
50.00 19.96
100.00 39.93
200.00 79.86
500.00 199.65
1000.00 399.30
2000.00 798.59
5000.00 1996.48
10,000.00 3992.96
20,000.00 7985.93
50,000.00 19,964.81
100,000.00 39,929.63
200,000.00 79,859.26
500,000.00 199,648.15
1,000,000.00 399,296.30
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCD DKK
coinmill.com
2.00 5.00
5.00 12.50
10.00 25.00
20.00 50.00
50.00 125.25
100.00 250.50
200.00 501.00
500.00 1252.25
1000.00 2504.50
2000.00 5008.75
5000.00 12,522.00
10,000.00 25,044.00
20,000.00 50,088.00
50,000.00 125,220.25
100,000.00 250,440.50
200,000.00 500,881.25
500,000.00 1,252,203.00
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá