Công cụ chuyển đổi giữa DiamondCoins (DMD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc DiamondCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 11 chữ số có nghĩa.


BDT DMD
coinmill.com
50.00 0.8956
100.00 1.7911
200.00 3.5823
500.00 8.9557
1000.00 17.9113
2000.00 35.8226
5000.00 89.5565
10,000.00 179.1131
20,000.00 358.2262
50,000.00 895.5654
100,000.00 1791.1308
200,000.00 3582.2616
500,000.00 8955.6539
1,000,000.00 17,911.3078
2,000,000.00 35,822.6155
5,000,000.00 89,556.5388
10,000,000.00 179,113.0776
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
DMD BDT
coinmill.com
1.0000 55.83
2.0000 111.66
5.0000 279.15
10.0000 558.31
20.0000 1116.61
50.0000 2791.53
100.0000 5583.07
200.0000 11,166.13
500.0000 27,915.33
1000.0000 55,830.65
2000.0000 111,661.31
5000.0000 279,153.26
10,000.0000 558,306.53
20,000.0000 1,116,613.05
50,000.0000 2,791,532.63
100,000.0000 5,583,065.25
200,000.0000 11,166,130.51
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá