Công cụ chuyển đổi giữa DiamondCoins (DMD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc DiamondCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


DMD HKD
coinmill.com
1.0000 5.0
2.0000 10.0
5.0000 25.0
10.0000 50.1
20.0000 100.2
50.0000 250.5
100.0000 500.9
200.0000 1001.8
500.0000 2504.6
1000.0000 5009.2
2000.0000 10,018.5
5000.0000 25,046.2
10,000.0000 50,092.3
20,000.0000 100,184.7
50,000.0000 250,461.7
100,000.0000 500,923.4
200,000.0000 1,001,846.9
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
HKD DMD
coinmill.com
5.0 0.9982
10.0 1.9963
20.0 3.9926
50.0 9.9816
100.0 19.9631
200.0 39.9263
500.0 99.8157
1000.0 199.6313
2000.0 399.2626
5000.0 998.1565
10,000.0 1996.3130
20,000.0 3992.6260
50,000.0 9981.5651
100,000.0 19,963.1302
200,000.0 39,926.2603
500,000.0 99,815.6508
1,000,000.0 199,631.3015
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá