Công cụ chuyển đổi giữa DiamondCoins (DMD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc DiamondCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD NPR
coinmill.com
1.0000 74.10
2.0000 148.20
5.0000 370.45
10.0000 740.90
20.0000 1481.80
50.0000 3704.50
100.0000 7409.00
200.0000 14,818.00
500.0000 37,044.95
1000.0000 74,089.95
2000.0000 148,179.90
5000.0000 370,449.70
10,000.0000 740,899.40
20,000.0000 1,481,798.75
50,000.0000 3,704,496.95
100,000.0000 7,408,993.85
200,000.0000 14,817,987.70
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NPR DMD
coinmill.com
100.00 1.3497
200.00 2.6994
500.00 6.7486
1000.00 13.4971
2000.00 26.9942
5000.00 67.4855
10,000.00 134.9711
20,000.00 269.9422
50,000.00 674.8555
100,000.00 1349.7109
200,000.00 2699.4219
500,000.00 6748.5547
1,000,000.00 13,497.1093
2,000,000.00 26,994.2186
5,000,000.00 67,485.5466
10,000,000.00 134,971.0932
20,000,000.00 269,942.1864
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá